Bản dịch của từ Margin buying trong tiếng Việt

Margin buying

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Margin buying(Noun)

mˈɑɹdʒən bˈaɪɨŋ
mˈɑɹdʒən bˈaɪɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ