Bản dịch của từ Margin buying trong tiếng Việt

Margin buying

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Margin buying(Noun)

mˈɑɹdʒən bˈaɪɨŋ
mˈɑɹdʒən bˈaɪɨŋ
01

Trong giao dịch, đây là chiến lược sử dụng đòn bẩy để tăng khả năng sinh lợi.

Leverage is a strategy used in trading where investors amplify their potential profits.

这是一种在交易中使用的策略,投资者通过杠杆来放大潜在利润。

Ví dụ
02

Số tiền mà nhà đầu tư đã bỏ vào tài khoản ký quỹ, thường được thể hiện dưới dạng phần trăm của tổng khoản đầu tư.

The amount investors have contributed to the escrow account is usually expressed as a percentage of the total investment.

投资者在保证金账户中投入的资金金额,通常以总投资的百分比表示。

Ví dụ
03

Việc vay tiền từ môi giới để mua cổ phiếu, giúp mua được nhiều cổ phiếu hơn so với việc chỉ dùng tiền của riêng mình.

Borrowing money from a broker to buy stocks enables investors to purchase more shares than they could with their own capital alone.

通过从经纪人那里借款进行股票购买,这样可以用较少的自有资金买入更多股票。

Ví dụ