Bản dịch của từ Marginal tax rate trong tiếng Việt

Marginal tax rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marginal tax rate (Noun)

mˈɑɹdʒənəl tˈæks ɹˈeɪt
mˈɑɹdʒənəl tˈæks ɹˈeɪt
01

Tỉ lệ thuế áp dụng cho đồng đô la cuối cùng của thu nhập kiếm được.

The tax rate that applies to the last dollar of income earned.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một chỉ số được sử dụng để xác định số thuế phải trả trên thu nhập gia tăng.

A measure used to determine the tax paid on incremental income.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Phần trăm thuế áp dụng cho đồng đô la tiếp theo của thu nhập chịu thuế.

The percentage of tax applied to the next dollar of taxable income.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Marginal tax rate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Marginal tax rate

Không có idiom phù hợp