Bản dịch của từ Marginal tax rate trong tiếng Việt
Marginal tax rate
Noun [U/C]

Marginal tax rate (Noun)
mˈɑɹdʒənəl tˈæks ɹˈeɪt
mˈɑɹdʒənəl tˈæks ɹˈeɪt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một chỉ số được sử dụng để xác định số thuế phải trả trên thu nhập gia tăng.
A measure used to determine the tax paid on incremental income.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Phần trăm thuế áp dụng cho đồng đô la tiếp theo của thu nhập chịu thuế.
The percentage of tax applied to the next dollar of taxable income.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Marginal tax rate
Không có idiom phù hợp