Bản dịch của từ Marital relations trong tiếng Việt

Marital relations

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marital relations(Noun)

mˌɛɹətəntɚˈeɪləsən
mˌɛɹətəntɚˈeɪləsən
01

Mối quan hệ giữa vợ và chồng trong hôn nhân, bao gồm tình cảm, giao tiếp, trách nhiệm và các khía cạnh chung sống giữa hai vợ chồng.

The relationship between husband and wife in a marriage.

夫妻关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Marital relations(Noun Countable)

mˌɛɹətəntɚˈeɪləsən
mˌɛɹətəntɚˈeɪləsən
01

Các cách tương tác, mối quan hệ và quan hệ ứng xử giữa vợ chồng trong cuộc hôn nhân — bao gồm giao tiếp, trách nhiệm, tình cảm và xung đột trong đời sống hôn nhân.

The interactions and dynamics within a marriage.

婚姻中的互动和关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh