Anh - Việt

Bản dịch của từ Marked trong tiếng Việt

marked

Adjective

marked (Adjective)

/mˈɑɹkt/
/mˈɑɹkt/
AI

Nghĩa 01

Bị chỉ ra, bị cô lập và đối xử nghi ngờ hoặc thù địch; trở thành mục tiêu để trả thù hoặc trấn áp.

Singled out suspicious treated with hostility the object of vengeance.

Ví dụ
Nhiều cá nhân bị đánh dấu đã phải đối mặt với sự phân biệt trong cuộc bất ổn xã hội gần đây.Many marked individuals faced discrimination during the recent social unrest.
Không phải ai cũng cảm thấy bị đánh dấu bởi sự kỳ thị xã hội của nghèo đói.Not everyone felt marked by the social stigma of poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong ngôn ngữ học) một dạng từ hoặc âm vị được phân biệt bởi một đặc trưng tích cực, tức là khác biệt rõ ràng so với dạng trung tính hoặc không được 'đánh dấu'. Nói chung là ‘có tính đánh dấu’ hay ‘được nhấn mạnh khác biệt’.

linguistics of a word form or phoneme Distinguished by a positive feature.

Ví dụ
Sự khác biệt rõ rệt trong giọng nói làm nổi bật sự khác nhau vùng miền trong tiếng Anh.The marked differences in accents highlight regional variations in English.
Không có nhiều thay đổi rõ rệt trong thái độ xã hội đối với biến đổi khí hậu.There are not many marked changes in social attitudes toward climate change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Rõ rệt, dễ nhận thấy; có sự khác biệt hoặc nổi bật so với bình thường.

Clearly evident noticeable conspicuous.

Ví dụ
Những khác biệt rõ rệt giữa các nền văn hóa thật thú vị để nghiên cứu trong xã hội học.The marked differences between cultures are fascinating to study in sociology.
Sự bất bình đẳng rõ rệt về thu nhập ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội ở nhiều quốc gia.The marked inequality in income affects social stability in many countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của marked (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

marked

đã đánh dấu

more marked

có đánh dấu thêm

most marked

được đánh dấu nhiều nhất

Kết hợp từ của marked (Adjective)

ADVERB + markedVERBS + markedPREPOSITION
Kết hợp từ của marked
Collocation
Ví dụ

được đánh dấu mạnh

strongly marked

Quan điểm mạnh mẽ của cô ấy đã ảnh hưởng tích cực đến quyết định của nhóm.

Her strong marked opinions influenced the group's decision positively.

sáng bóng

brightly marked

Các biển hiệu được đánh dấu sáng giúp hướng dẫn du khách ở New York.

The brightly marked signs helped guide the tourists in New York.

được đánh dấu một cách đẹp mắt

beautifully marked

Bức tranh tường trong trung tâm cộng đồng được đánh dấu đẹp mắt bằng màu sắc rực rỡ.

The mural in the community center is beautifully marked with vibrant colors.

được đánh dấu đặc biệt

particularly marked

Cam kết của cô đối với các vấn đề xã hội được đặc biệt nhấn mạnh trong các bài phát biểu của cô.

Her commitment to social causes was particularly marked in her speeches.

rất nổi bật

extremely marked

Dấu vết cực kỳ rõ ràng trong giọng điệu của cô ấy, làm cho lời nói của cô ấy khó hiểu.

Her accent was extremely marked, making her speech hard to understand.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh