Anh - Việt
marker
Noun
marker (Noun)
/mˈɑːkɐ/
/ˈmɑrkɝ/
AI
Ví dụ
Huy hiệu đỏ là dấu hiệu nhận biết tình nguyện viên tại sự kiện.The red badge is a marker of volunteer status at the event.
Không có dấu hiệu nào cho biết cuộc họp xã hội bắt đầu ở đâu.There is no marker to show where the social meeting starts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo viên dùng bút dạ đỏ để viết trên bảng trắng.The teacher used a red marker to write on the whiteboard.
Cô ấy không mang bút dạ đến cuộc họp nhóm hôm qua.She did not bring a marker to the group meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dải ruy băng đỏ là một dấu hiệu cho khu vực an toàn trong công viên.The red ribbon is a marker for the safe zone in the park.
Không có dấu hiệu nào chỉ vị trí của trung tâm cộng đồng.There is no marker showing the location of the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa