Bản dịch của từ Marker trong tiếng Việt
Marker
Noun [U/C]

Marker(Noun)
mˈɑːkɐ
ˈmɑrkɝ
01
Một dấu hiệu hoặc biểu tượng nhận biết một điều gì đó
A mark or symbol that indicates something.
这是用来标记某件事情的符号或标志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
