Bản dịch của từ Marker trong tiếng Việt

Marker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marker(Noun)

mˈɑːkɐ
ˈmɑrkɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ