Bản dịch của từ Market capitalization trong tiếng Việt

Market capitalization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market capitalization(Noun)

mˈɑɹkət kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
mˈɑɹkət kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ