Bản dịch của từ Market capitalization trong tiếng Việt
Market capitalization
Noun [U/C]

Market capitalization (Noun)
mˈɑɹkət kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
mˈɑɹkət kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
01
Giá trị tổng của tất cả cổ phiếu ngoài của một công ty.
The total value of a company's outstanding shares of stock.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một chỉ số được sử dụng để xác định kích thước của một công ty trên các thị trường tài chính.
A measurement used to determine a company’s size in the financial markets.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Market capitalization
Không có idiom phù hợp