Bản dịch của từ Market leader trong tiếng Việt

Market leader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market leader(Noun)

mˈɑːkɪt lˈiːdɐ
ˈmɑrkɪt ˈɫidɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ