Bản dịch của từ Market niche trong tiếng Việt

Market niche

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market niche(Noun)

mˈɑːkɪt nˈɪʃ
ˈmɑrkɪt ˈnɪtʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ