Bản dịch của từ Market partitioning trong tiếng Việt
Market partitioning

Market partitioning (Noun)
Market partitioning helps identify different social groups in urban areas.
Phân khúc thị trường giúp xác định các nhóm xã hội khác nhau ở thành phố.
Market partitioning does not always consider cultural differences in communities.
Phân khúc thị trường không luôn xem xét sự khác biệt văn hóa trong cộng đồng.
Does market partitioning improve services for specific social demographics in cities?
Phân khúc thị trường có cải thiện dịch vụ cho các nhóm xã hội cụ thể không?
Market partitioning helps companies like Apple reach young consumers effectively.
Phân khúc thị trường giúp các công ty như Apple tiếp cận người tiêu dùng trẻ hiệu quả.
Market partitioning does not always guarantee higher profits for all businesses.
Phân khúc thị trường không phải lúc nào cũng đảm bảo lợi nhuận cao hơn cho tất cả doanh nghiệp.
How does market partitioning affect social services in urban areas?
Phân khúc thị trường ảnh hưởng như thế nào đến dịch vụ xã hội ở các khu vực đô thị?
Một phương pháp phân tích thị trường giúp các doanh nghiệp xác định đối tượng mục tiêu và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp.
An approach to market analysis that helps businesses identify target audiences and tailor strategies accordingly.
Market partitioning helps businesses understand diverse social groups effectively.
Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp hiểu các nhóm xã hội đa dạng.
Market partitioning does not simplify social dynamics for businesses in Vietnam.
Phân khúc thị trường không đơn giản hóa các động lực xã hội cho doanh nghiệp ở Việt Nam.
How can market partitioning improve social outreach for local charities?
Làm thế nào phân khúc thị trường có thể cải thiện hoạt động xã hội cho các tổ chức từ thiện địa phương?