Bản dịch của từ Market price trong tiếng Việt
Market price

Market price (Idiom)
Mức giá được xác định bởi cung và cầu trên thị trường.
The price determined by supply and demand in the marketplace.
The market price for housing in San Francisco is extremely high.
Giá thị trường cho nhà ở tại San Francisco rất cao.
The market price does not always reflect the true value of goods.
Giá thị trường không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị thực của hàng hóa.
What influences the market price of essential goods in our community?
Điều gì ảnh hưởng đến giá thị trường của hàng hóa thiết yếu trong cộng đồng chúng ta?
Giá hiện tại mà một mặt hàng cụ thể có thể được mua hoặc bán trên thị trường.
The current price at which a particular commodity can be bought or sold in a market.
The market price of rice increased by 10% last month.
Giá thị trường của gạo đã tăng 10% trong tháng trước.
The market price of housing does not reflect its actual value.
Giá thị trường của nhà ở không phản ánh giá trị thực tế của nó.
What is the current market price of coffee in Vietnam?
Giá thị trường hiện tại của cà phê ở Việt Nam là bao nhiêu?
The market price for rice increased by 20% last year.
Giá thị trường cho gạo đã tăng 20% năm ngoái.
The market price is not always fair for low-income families.
Giá thị trường không phải lúc nào cũng công bằng với các gia đình thu nhập thấp.
What is the current market price for essential goods in our area?
Giá thị trường hiện tại cho hàng hóa thiết yếu trong khu vực của chúng ta là gì?
Giá thị trường (market price) là thuật ngữ chỉ mức giá mà hàng hóa hoặc dịch vụ được giao dịch trên thị trường tại một thời điểm cụ thể, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế, giá thị trường thường được dùng để chỉ giá trị hiện tại, không phân biệt giữa các nền kinh tế hay quốc gia khác nhau.
Thuật ngữ "market price" xuất phát từ tiếng Latinh "mercatus", có nghĩa là chợ hoặc thị trường, kết hợp với "pretium", nghĩa là giá. Nguyên nghĩa biểu thị cho giá trị hàng hóa và dịch vụ trong bối cảnh thương mại. Lịch sử từ thời kỳ giao thương cổ xưa đã phát triển thành khái niệm hiện đại, nơi "market price" phản ánh giá cả hình thành bởi sự tương tác giữa cung và cầu, trở thành một yếu tố quyết định quan trọng trong kinh tế học hiện đại.
Cụm từ "market price" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao trong các chủ đề liên quan đến kinh tế và tài chính. Trong ngữ cảnh chung, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giá cả của hàng hóa hay dịch vụ trong thị trường tại một thời điểm cụ thể, thể hiện sự cung cầu và ảnh hưởng của thị trường. Sự phổ biến của cụm từ này cũng cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc phân tích và đánh giá các hiện tượng kinh tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
