Bản dịch của từ Market-volume trong tiếng Việt

Market-volume

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market-volume (Terminology)

mˈɑːkɪtvˌɒljuːm
ˈmɑrkətˈvɑɫjum
01

Tổng số lượng hoặc tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ hay công cụ tài chính được bán hoặc giao dịch trong một thị trường trong một khoảng thời gian nhất định

The total quantity or value of goods services or financial instruments sold or traded in a particular market during a given period

Ví dụ