marketable
marketable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của marketable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ tiếp thị easily marketable | Người ảnh hưởng truyền thông xã hội dễ dàng tiếp cận cho các chiến dịch quảng cáo. Social media influencers are easily marketable for advertising campaigns. |
cực kỳ có thể tiếp thị extremely marketable | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy khiến cô ấy trở nên rất dễ bán cho các nhà quảng cáo. Her social media presence makes her extremely marketable to advertisers. |
khá thịnh hành fairly marketable | Kỹ năng truyền thông xã hội của anh ấy khá có thể tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp trực tuyến. His social media skills are fairly marketable for online businesses. |
rất dễ bán very marketable | Kỹ năng truyền thông xã hội của cô ấy làm cho cô ấy rất dễ tiếp thị trong ngành công nghiệp. Her social media skills make her very marketable in the industry. |
rất dễ tiếp thị highly marketable | Kỹ năng truyền thông xã hội của cô ấy làm cho cô ấy rất dễ tiếp cận đối với các công ty. Her social media skills make her highly marketable for companies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marketable" được sử dụng để mô tả một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng có thể dễ dàng bán ra trên thị trường. Trong tiếng Anh, từ này có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số từ đi kèm có thể khác nhau, như "advertisement" (quảng cáo) trong tiếng Anh Anh có thể được phát âm là /ədˈvɜːtɪsment/ trong khi tiếng Anh Mỹ là /ædˈvɜːrtɪsment/. Sự khác biệt này có thể gây ra những hiểu lầm nhỏ về ngữ cảnh sử dụng.