Anh - Việt

Bản dịch của từ Marketing communications mix trong tiếng Việt

marketing communications mix

Noun

marketing communications mix (Noun)

/mˈɑɹkətɨŋ kəmjˌunəkˈeɪʃənz mˈɪks/
/mˈɑɹkətɨŋ kəmjˌunəkˈeɪʃənz mˈɪks/
AI

Nghĩa 01

Tổ hợp các phương pháp và kênh tiếp thị khác nhau được sử dụng để quảng bá một sản phẩm hoặc thương hiệu.

The combination of different marketing methods and channels used to promote a product or brand.

Ví dụ
Sự kết hợp truyền thông tiếp thị bao gồm mạng xã hội và chiến dịch email.The marketing communications mix includes social media and email campaigns.
Sự kết hợp truyền thông tiếp thị không chỉ tập trung vào quảng cáo truyền thống.The marketing communications mix does not focus solely on traditional advertising.

Nghĩa 02

Một khung chiến lược để quản lý và tích hợp các hình thức truyền thông tiếp thị khác nhau.

A strategic framework for managing and integrating various forms of marketing communications.

Ví dụ
Bộ truyền thông tiếp thị bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng và mạng xã hội.The marketing communications mix includes advertising, public relations, and social media.
Bộ truyền thông tiếp thị không chỉ tập trung vào truyền thông truyền thống.The marketing communications mix does not focus solely on traditional media.

Nghĩa 03

Toàn bộ các phương tiện tiếp thị được sử dụng để giao tiếp với các đối tượng mục tiêu.

The totality of marketing media used to communicate with target audiences.

Ví dụ
Bộ truyền thông tiếp thị bao gồm mạng xã hội, email và quảng cáo.The marketing communications mix includes social media, emails, and advertisements.
Bộ truyền thông tiếp thị không chỉ tập trung vào phương tiện truyền thống.The marketing communications mix does not only focus on traditional media.