Bản dịch của từ Marketing funnel trong tiếng Việt
Marketing funnel
Noun [U/C]

Marketing funnel(Noun)
mˈɑɹkətɨŋ fˈʌnəl
mˈɑɹkətɨŋ fˈʌnəl
01
Các giai đoạn trong quá trình ra quyết định của khách hàng từ nhận thức đến hành động.
The stages involved in a customer’s decision-making process from awareness to action.
Ví dụ
Ví dụ
