Bản dịch của từ Marketing funnel trong tiếng Việt
Marketing funnel
Noun [U/C]

Marketing funnel(Noun)
mˈɑɹkətɨŋ fˈʌnəl
mˈɑɹkətɨŋ fˈʌnəl
Ví dụ
02
Các giai đoạn trong quá trình ra quyết định của khách hàng từ nhận thức đến hành động.
The stages involved in a customer’s decision-making process from awareness to action.
Ví dụ
