Bản dịch của từ Marketing intelligence trong tiếng Việt
Marketing intelligence

Marketing intelligence(Noun)
Việc thu thập và phân tích dữ liệu về khách hàng, đối thủ cạnh tranh và thị trường nhằm hỗ trợ các quyết định kinh doanh.
Gathering and analyzing data related to customers, competitors, and the market environment to make informed business decisions.
收集和分析与客户、竞争对手以及市场环境相关的数据,以便做出商业决策。
Một quá trình mà các doanh nghiệp sử dụng để hiểu rõ hơn về môi trường cạnh tranh và điều kiện thị trường của mình.
This is a process used by businesses to understand the competitive environment and market conditions.
这是企业用来了解竞争环境和市场状况的一个流程。
Thông tin giúp hỗ trợ các quyết định chiến lược liên quan đến các hoạt động marketing.
This information helps in making strategic decisions related to marketing initiatives.
这些信息有助于制定与市场推广项目相关的战略决策。
