Bản dịch của từ Marketing management trong tiếng Việt
Marketing management

Marketing management (Noun)
Quá trình lập kế hoạch, thực hiện, và giám sát các chiến lược và hoạt động tiếp thị để đạt được mục tiêu tổ chức.
The process of planning, executing, and overseeing marketing strategies and activities to achieve organizational goals.
Sự phối hợp của các hoạt động tiếp thị để tối ưu hóa thị phần và sự hài lòng của khách hàng.
The coordination of marketing activities to optimize the company's market share and customer satisfaction.
Sự phân tích các xu hướng thị trường để thông báo việc ra quyết định trong các sáng kiến tiếp thị.
The analysis of market trends to inform decision-making in marketing initiatives.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
