Anh - Việt
marketing metric
Noun
marketing metric (Noun)
/mˈɑɹkətɨŋ mˈɛtɹɨk/
/mˈɑɹkətɨŋ mˈɛtɹɨk/
AI
Nghĩa 01
Một đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng để đo lường hiệu suất của một chiến dịch hoặc chiến lược tiếp thị.
A standard unit of measurement that is used to quantify the performance of a marketing campaign or strategy.
Ví dụ
Chỉ số marketing metric cho biết bao nhiêu người đã xem quảng cáo Facebook.The marketing metric shows how many people saw the Facebook ad.
Chỉ số marketing metric không đo được mức độ hài lòng của người dùng mạng xã hội.The marketing metric does not measure the happiness of social media users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thước đo số học hoặc thống kê liên quan đến các hoạt động tiếp thị giúp xác định hiệu quả.
A numerical or statistical measure related to marketing activities that helps ascertain effectiveness.
Ví dụ
Chỉ số tiếp thị cho quảng cáo Facebook cho thấy mức tăng 30% tương tác.The marketing metric for Facebook ads shows a 30% engagement increase.
Không có chỉ số tiếp thị đáng tin cậy để đo lường tác động mạng xã hội.There isn't a reliable marketing metric for measuring social media impact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các chỉ số marketing cho thấy mức độ tương tác trên Instagram đã tăng 25% trong quý trước.Marketing metrics show that Instagram engagement increased by 25% last quarter.
Các chỉ số marketing không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác sự hài lòng của khách hàng.Marketing metrics do not always reflect customer satisfaction accurately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa