Bản dịch của từ Marketing metric trong tiếng Việt

Marketing metric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing metric(Noun)

mˈɑɹkətɨŋ mˈɛtɹɨk
mˈɑɹkətɨŋ mˈɛtɹɨk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ