Bản dịch của từ Marketing metric trong tiếng Việt
Marketing metric
Noun [U/C]

Marketing metric(Noun)
mˈɑɹkətɨŋ mˈɛtɹɨk
mˈɑɹkətɨŋ mˈɛtɹɨk
Ví dụ
02
Một phép đo số hoặc thống kê liên quan đến hoạt động marketing nhằm xác định mức độ hiệu quả.
An arithmetic or statistical measure related to marketing activities helps determine effectiveness.
与营销活动相关的数值或统计指标,有助于评估其效果。
Ví dụ
