marred
Adjective
marred (Adjective)
/mɑrd/
/mɑrd/
AI
Ví dụ
Mối quan hệ bị hỏng giữa John và Mary ảnh hưởng đến điểm IELTS của họ.The marred relationship between John and Mary affected their IELTS scores.
Danh tiếng bị hỏng của cô ấy trong xã hội dẫn đến cô đơn.Her marred reputation in the social circle led to isolation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hành vi bị hỏng của cô ấy làm cho cô ấy không được yêu thích giữa các bạn cùng lớp.Her marred behavior made her unpopular among classmates.
Phụ huynh nên tránh việc nuôi dạy trẻ bị hỏng để khuyến khích độc lập.Parents should avoid raising marred children to promote independence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marred" là một động từ quá khứ của "mar", mang nghĩa là làm hỏng, làm xấu hoặc làm giảm giá trị của một cái gì đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tổn thương về mặt vật chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "marred" có cùng nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; trong đó, Anh thường dùng từ này trong văn phong trang trọng hơn, trong khi Mỹ có xu hướng sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.