Bản dịch của từ Marriable trong tiếng Việt

Marriable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marriable(Adjective)

ˈmarɪəbl
ˈmarɪəbl
01

Điều này có thể là đã kết hôn hoặc còn tuổi lấy chồng.

You can get married; it's possible to get married.

那可能是已婚的;或者适合结婚的。

Ví dụ