Bản dịch của từ Marriageability trong tiếng Việt

Marriageability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marriageability(Noun)

mˌɛɹiəɡədˈɪʃəbli
mˌɛɹiəɡədˈɪʃəbli
01

Chỉ những phẩm chất, đặc điểm hoặc yếu tố của một người được coi là phù hợp hoặc thuận lợi cho việc kết hôn (ví dụ: tính cách, ổn định tài chính, trách nhiệm, ngoại hình theo quan niệm xã hội).

Qualities or characteristics related to marriage.

与婚姻相关的品质或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ