Bản dịch của từ Married man trong tiếng Việt
Married man

Married man(Noun)
Một người đàn ông đã kết hôn, tức là đã có vợ.
A man who is married.
已婚男士
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Married man(Idiom)
Một người đàn ông đã kết hôn; người đàn ông có vợ.
A man who is married.
已婚男性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "married man" chỉ người đàn ông đã kết hôn, mang ý nghĩa về tình trạng hôn nhân của một cá nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Trong văn viết và văn nói, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ rõ tình trạng hôn nhân khi cần phân biệt với những người đàn ông độc thân.
Nghĩa của cụm từ "married man" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "married" là dạng quá khứ phân từ của động từ "marry", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "maritare", nghĩa là "tổ chức hôn lễ". Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ "marier" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. "Man" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "mann", nghĩa là "người trưởng thành". Cụm từ "married man" hiện nay thường chỉ những người đàn ông đã kết hôn, phản ánh vị trí và trách nhiệm trong gia đình.
Cụm từ "married man" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện trong các tình huống xã hội hoặc phỏng vấn về đời sống cá nhân. Trong phần Nói, thí sinh có thể đề cập đến tình trạng hôn nhân trong các câu hỏi về gia đình. Trong phần Đọc và Viết, cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh các bài viết xã hội hoặc nghiên cứu về gia đình. Thông thường, “married man” thường được sử dụng trong các thảo luận về bản sắc, vai trò xã hội và các vấn đề liên quan đến hôn nhân.
Từ "married man" chỉ người đàn ông đã kết hôn, mang ý nghĩa về tình trạng hôn nhân của một cá nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Trong văn viết và văn nói, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ rõ tình trạng hôn nhân khi cần phân biệt với những người đàn ông độc thân.
Nghĩa của cụm từ "married man" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "married" là dạng quá khứ phân từ của động từ "marry", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "maritare", nghĩa là "tổ chức hôn lễ". Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ "marier" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. "Man" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "mann", nghĩa là "người trưởng thành". Cụm từ "married man" hiện nay thường chỉ những người đàn ông đã kết hôn, phản ánh vị trí và trách nhiệm trong gia đình.
Cụm từ "married man" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện trong các tình huống xã hội hoặc phỏng vấn về đời sống cá nhân. Trong phần Nói, thí sinh có thể đề cập đến tình trạng hôn nhân trong các câu hỏi về gia đình. Trong phần Đọc và Viết, cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh các bài viết xã hội hoặc nghiên cứu về gia đình. Thông thường, “married man” thường được sử dụng trong các thảo luận về bản sắc, vai trò xã hội và các vấn đề liên quan đến hôn nhân.
