Bản dịch của từ Married man trong tiếng Việt

Married man

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Married man(Noun)

mˈæɹid mɑn
mˈæɹid mɑn
01

Một người đàn ông đã kết hôn, tức là đã có vợ.

A man who is married.

已婚男士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Married man(Idiom)

ˈmɛ.ridˈmæn
ˈmɛ.ridˈmæn
01

Một người đàn ông đã kết hôn; người đàn ông có vợ.

A man who is married.

已婚男性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh