Bản dịch của từ Marrow trong tiếng Việt
Marrow

Marrow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tủy (marrow) là mô mềm nằm bên trong xương, chịu trách nhiệm sản xuất tế bào máu cũng như lưu trữ mỡ. Thuật ngữ này có thể ám chỉ đến tủy xương (bone marrow) hoặc tủy động vật được sử dụng trong ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ, "marrow" thường chỉ về tủy nội tạng, trong khi tiếng Anh Anh có nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng ám chỉ các loại rau trái cây như "marrow squash". Người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ hơn âm "r" trong từ này so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Tủy (marrow) là mô mềm nằm bên trong xương, chịu trách nhiệm sản xuất tế bào máu cũng như lưu trữ mỡ. Thuật ngữ này có thể ám chỉ đến tủy xương (bone marrow) hoặc tủy động vật được sử dụng trong ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ, "marrow" thường chỉ về tủy nội tạng, trong khi tiếng Anh Anh có nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng ám chỉ các loại rau trái cây như "marrow squash". Người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ hơn âm "r" trong từ này so với người nói tiếng Anh Mỹ.
