Bản dịch của từ Marrow trong tiếng Việt
Marrow

Marrow(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “marrow” trong nghĩa được cho ở đây không phải là “tủy” (bone marrow). Ở nghĩa này nó được dùng để chỉ “một cái tương ứng, cặp đôi hoặc vật sinh đôi” — nghĩa là một thứ tạo thành một cặp hoặc một đối tác khớp với thứ khác.
Something that forms a pair with something else a counterpart or twin.
对应物,配对物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tủy (marrow) là mô mềm nằm bên trong xương, chịu trách nhiệm sản xuất tế bào máu cũng như lưu trữ mỡ. Thuật ngữ này có thể ám chỉ đến tủy xương (bone marrow) hoặc tủy động vật được sử dụng trong ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ, "marrow" thường chỉ về tủy nội tạng, trong khi tiếng Anh Anh có nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng ám chỉ các loại rau trái cây như "marrow squash". Người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ hơn âm "r" trong từ này so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Từ "marrow" có nguồn gốc từ tiếng Old English "mearh", nghĩa là "tủy xương", trong khi tiếng Latin tương ứng là "medulla", cũng chỉ tủy hoặc chất lỏng bên trong. Tủy xương đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất tế bào máu và duy trì sức khỏe cơ thể. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các phần tinh túy, cốt lõi của một vấn đề, phản ánh chức năng thiết yếu của tủy trong cơ thể sinh vật.
Từ "marrow" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Đọc và Viết, trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc y học, thường đề cập đến tủy xương hoặc tủy thực vật. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong văn cảnh ẩm thực khi nói về tủy xương như một nguyên liệu dinh dưỡng trong các món ăn, hoặc trong văn chương để chỉ những gì tinh túy nhất, sâu sắc nhất của một vấn đề.
Họ từ
Tủy (marrow) là mô mềm nằm bên trong xương, chịu trách nhiệm sản xuất tế bào máu cũng như lưu trữ mỡ. Thuật ngữ này có thể ám chỉ đến tủy xương (bone marrow) hoặc tủy động vật được sử dụng trong ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ, "marrow" thường chỉ về tủy nội tạng, trong khi tiếng Anh Anh có nghĩa tương tự nhưng có thể mở rộng ám chỉ các loại rau trái cây như "marrow squash". Người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ hơn âm "r" trong từ này so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Từ "marrow" có nguồn gốc từ tiếng Old English "mearh", nghĩa là "tủy xương", trong khi tiếng Latin tương ứng là "medulla", cũng chỉ tủy hoặc chất lỏng bên trong. Tủy xương đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất tế bào máu và duy trì sức khỏe cơ thể. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các phần tinh túy, cốt lõi của một vấn đề, phản ánh chức năng thiết yếu của tủy trong cơ thể sinh vật.
Từ "marrow" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Đọc và Viết, trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc y học, thường đề cập đến tủy xương hoặc tủy thực vật. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong văn cảnh ẩm thực khi nói về tủy xương như một nguyên liệu dinh dưỡng trong các món ăn, hoặc trong văn chương để chỉ những gì tinh túy nhất, sâu sắc nhất của một vấn đề.
