Bản dịch của từ Mars trong tiếng Việt

Mars

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mars(Noun)

mˈɑːz
ˈmɑrz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ