Bản dịch của từ Mars trong tiếng Việt

Mars

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mars(Noun)

mˈɑːz
ˈmɑrz
01

Chòm sao liên quan đến hành tinh Hỏa

A zodiac sign associated with the planet Mars.

与火星相关联的星座

Ví dụ
02

Một vị thần chiến tranh của La Mã

A Roman god of war

这是一位罗马的战争之神。

Ví dụ
03

Hành tinh thứ tư từ mặt trời, nổi tiếng với màu sắc đỏ rực của nó.

The fourth planet from the sun, known for its fiery red appearance.

这是太阳系中的第四颗行星,以其炽热的红色外表闻名。

Ví dụ

Họ từ