marsh
marsh (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của marsh (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đầm lầy ven biển coastal marsh | Lớp chúng tôi đến một đầm lầy ven biển gần Miami và cùng nhau dọn dẹp nơi đó trong một hoạt động cộng đồng. Our class visited a coastal marsh near Miami and cleaned it together during a community event. |
đầm lầy nước mặn saltwater marsh | Những người hàng xóm của chúng tôi cùng nhau bảo vệ một đầm lầy nước mặn, và việc này giúp họ xây dựng một mối quan hệ bền chặt. Our neighbors worked together to protect a saltwater marsh, and this helped them build a strong relationship. |
đầm lầy nước mặn salt marsh | Tại sự kiện cộng đồng, các gia đình tìm hiểu về đầm lầy nước mặn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm. At our community event, families learned about the salt marsh and built a strong relationship with their neighbors. |
đầm lầy nước ngọt freshwater marsh | Các tình nguyện viên trong cộng đồng của chúng tôi cùng nhau dọn dẹp đầm lầy nước ngọt vào mỗi thứ Bảy để bảo vệ nơi sống của các loài chim. Volunteers from our community clean the freshwater marsh together every Saturday to protect birds’ homes. |
đầm lầy thủy triều tidal marsh | Các tình nguyện viên trong cộng đồng của chúng tôi cùng nhau bảo vệ đầm lầy thủy triều, nhờ đó tạo ra mối quan hệ bền chặt hơn giữa những người hàng xóm. Volunteers in our community worked together to protect a tidal marsh, and this created a stronger relationship among neighbors. |