Bản dịch của từ Marsh trong tiếng Việt

Marsh

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marsh (Noun Countable)

mˈɑːʃ
ˈmɑrʃ
01

Vùng đất thấp thường xuyên ướt hoặc ngập nước, có nền đất mềm và các loài cây như cỏ, lau sậy mọc trên đó.

An area of low land that is always wet or flooded with soft ground and plants such as grasses and reeds

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa