Anh - Việt

Bản dịch của từ Marsh trong tiếng Việt

marsh

Noun Countable

marsh (Noun Countable)

/mˈɑːʃ/
/ˈmɑrʃ/
AI

Nghĩa 01

Vùng đất thấp thường xuyên ướt hoặc ngập nước, có nền đất mềm và các loài cây như cỏ, lau sậy mọc trên đó.

An area of low land that is always wet or flooded with soft ground and plants such as grasses and reeds

Ví dụ
Sau khi lũ khiến 2.000 gia đình phải di dời, thành phố bảo vệ một đầm lầy gần Dhaka.The city protected a marsh near Dhaka after floods displaced 2,000 families.
Hội đồng không tháo cạn các đầm lầy vì chúng hỗ trợ sinh kế của các gia đình nghèo.The council did not drain marshes because they support poor families' livelihoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của marsh (Noun Countable)

ADJECTIVE + marshPREPOSITIONVERB + marshmarsh + NOUN
Kết hợp từ của marsh
Collocation
Ví dụ

đầm lầy ven biển

coastal marsh

Lớp chúng tôi đến một đầm lầy ven biển gần Miami và cùng nhau dọn dẹp nơi đó trong một hoạt động cộng đồng.

Our class visited a coastal marsh near Miami and cleaned it together during a community event.

đầm lầy nước mặn

saltwater marsh

Những người hàng xóm của chúng tôi cùng nhau bảo vệ một đầm lầy nước mặn, và việc này giúp họ xây dựng một mối quan hệ bền chặt.

Our neighbors worked together to protect a saltwater marsh, and this helped them build a strong relationship.

đầm lầy nước mặn

salt marsh

Tại sự kiện cộng đồng, các gia đình tìm hiểu về đầm lầy nước mặn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm.

At our community event, families learned about the salt marsh and built a strong relationship with their neighbors.

đầm lầy nước ngọt

freshwater marsh

Các tình nguyện viên trong cộng đồng của chúng tôi cùng nhau dọn dẹp đầm lầy nước ngọt vào mỗi thứ Bảy để bảo vệ nơi sống của các loài chim.

Volunteers from our community clean the freshwater marsh together every Saturday to protect birds’ homes.

đầm lầy thủy triều

tidal marsh

Các tình nguyện viên trong cộng đồng của chúng tôi cùng nhau bảo vệ đầm lầy thủy triều, nhờ đó tạo ra mối quan hệ bền chặt hơn giữa những người hàng xóm.

Volunteers in our community worked together to protect a tidal marsh, and this created a stronger relationship among neighbors.

Video ngữ cảnh