Bản dịch của từ Martial trong tiếng Việt

Martial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Martial (Adjective)

mˈɑɹʃl̩
mˈɑɹʃl̩
01

Liên quan đến chiến đấu, chiến tranh hoặc quân sự.

Relating to fighting or war.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ