Bản dịch của từ Mary sue trong tiếng Việt

Mary sue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mary sue(Noun)

mˈɛəri sˈuː
ˈmɛri ˈsu
01

Một khuynh hướng thể hiện mong muốn của tác giả trong việc đặt những lý tưởng của chính họ lên một nhân vật.

It is a character that reflects the author's desire to embody their ideals through the character.

这种叙事套路反映了作者希望将自己的理想投射到角色上的愿望。

Ví dụ
02

Nhân vật lý tưởng, có vẻ hoàn hảo nhưng thường bị xem là quá đơn giản hoặc thiếu chiều sâu trong câu chuyện.

An idealized character that appears perfect is often seen as overly simplified or lacking depth in storytelling.

一个被理想化且看似完美的人物,常常被认为在讲述过程中简化得过头,缺乏深度。

Ví dụ
03

Một nhân vật hư cấu mà đặc điểm của họ bị phóng đại đến mức cực kỳ lý tưởng, thường được dùng để phê phán các khuôn mẫu nhân vật cũ kỹ.

A character in a novel is often exaggerated to the point of being unrealistically perfect, commonly used to criticize dull and stereotypical character clichés.

小说中的角色往往被夸张到几乎完美无瑕的程度,用来批评那些令人厌倦的刻板人物模范。

Ví dụ