Bản dịch của từ Masc. trong tiếng Việt

Masc.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masc.(Noun)

mˈæs.
mˈæs.
01

Người đang đeo mặt nạ (che mặt bằng mặt nạ).

A person wearing a mask.

戴面具的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người đàn ông được coi là có những phẩm chất truyền thống của nam tính, như mạnh mẽ, dũng cảm và cứng rắn.

A man considered to have qualities traditionally associated with masculinity, such as strength and courage.

具有男性特质的男人,如力量和勇气。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh