Bản dịch của từ Masc trong tiếng Việt

Masc

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masc(Adjective)

mæsk
mæsk
01

(thông tục) Nam tính (có những phẩm chất thường gắn liền với đàn ông; nam tính).

(colloquial) Masculine (having qualities stereotypically associated with men; virile).

Ví dụ

Masc(Noun)

mæsk
mæsk
01

(LGBT) Một người có giới tính (bản dạng) là nam tính (nhưng không nhất thiết phải là đàn ông).

(LGBT) A person whose gender (identity) is masculine (but who is not necessarily a man).

Ví dụ