Bản dịch của từ Mascarene trong tiếng Việt

Mascarene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mascarene(Noun)

mˈæskərˌiːn
mɑskɑˈrini
01

Một nhóm đảo ở Ấn Độ Dương bao gồm Mauritius và Réunion.

A group of islands in the Indian Ocean including Mauritius and Réunion

Ví dụ
02

Một thuật ngữ liên quan đến quần đảo Mascarene hoặc người dân hay văn hóa của họ

A term relating to the Mascarene Islands or their people or culture

Ví dụ
03

Một loạt các loài cây nhiệt đới có nguồn gốc từ quần đảo Mascarene.

A variety of tropical trees native to the Mascarene Islands

Ví dụ