Bản dịch của từ Masculine trong tiếng Việt
Masculine
AdjectiveNoun

Masculine (Adjective)
mˈæskjʊlˌaɪn
ˈmæskjəˌɫaɪn
01
Có những phẩm chất hoặc đặc điểm truyền thống gắn liền với nam giới.
Having qualities or characteristics traditionally associated with men
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
