Bản dịch của từ Mask enjoyment of trong tiếng Việt
Mask enjoyment of

Mask enjoyment of(Noun)
Vẻ bề ngoài hoặc vẻ ngoài bên ngoài che giấu sự thật
A facade or outward appearance often conceals the truth.
掩盖真相的外表或表面
Mask enjoyment of(Verb)
Để ngăn không cho thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác
A facade or outward appearance that hides the truth.
一个掩饰真相的外壳或表面。
Ngụy trang hoặc làm biến đổi chất lượng thực sự của một vật gì đó
A role played by an actor in the cast.
这个角色由演员扮演。
Mask enjoyment of(Phrase)
Kìm nén hoặc hạn chế những biểu hiện của sự thích thú hoặc hài lòng của người khác
A facade or appearance that masks the truth.
华而不实的外表掩盖了真相。
Che giấu niềm vui của một trải nghiệm hoặc cảm xúc
A mask that covers all or part of the face, usually worn to conceal a person's identity.
一个完全或部分遮盖脸部的面具,通常用来隐藏身份。
Giả vờ tỏ ra mình thích hoặc hào hứng về một điều gì đó để tạo ấn tượng ban đầu tốt
A role played by an actor.
这是由演员出演的角色。
