Bản dịch của từ Mask enjoyment of trong tiếng Việt

Mask enjoyment of

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mask enjoyment of(Noun)

mˈɑːsk ɛndʒˈɔɪmənt ˈɒf
ˈmæsk ˈɛndʒɔɪmənt ˈɑf
01

Một chiếc khăn hoặc khẩu trang che mặt dùng để che giấu danh tính thường được mặc để làm mờ nhận diện của người đó.

A covering that covers all or part of the face is usually worn to conceal one's identity.

一种用于覆盖面部全部或部分区域、通常用于隐藏身份的面罩或面罩用品

Ví dụ
02

Vẻ bề ngoài hoặc vẻ ngoài bên ngoài che giấu sự thật

A facade or outward appearance often conceals the truth.

掩盖真相的外表或表面

Ví dụ
03

Một vai diễn do diễn viên thể hiện

A role played by an actor.

由演员扮演的角色

Ví dụ

Mask enjoyment of(Verb)

mˈɑːsk ɛndʒˈɔɪmənt ˈɒf
ˈmæsk ˈɛndʒɔɪmənt ˈɑf
01

Che giấu hoặc che đậy cái gì đó để tránh bị nhìn thấy

A type of clothing that covers all or part of the face is often worn to conceal identity.

一种用来遮盖整个面部或部分脸庞的服装,常用于伪装身份。

Ví dụ
02

Để ngăn không cho thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác

A facade or outward appearance that hides the truth.

一个掩饰真相的外壳或表面。

Ví dụ
03

Ngụy trang hoặc làm biến đổi chất lượng thực sự của một vật gì đó

A role played by an actor in the cast.

这个角色由演员扮演。

Ví dụ

Mask enjoyment of(Phrase)

mˈɑːsk ɛndʒˈɔɪmənt ˈɒf
ˈmæsk ˈɛndʒɔɪmənt ˈɑf
01

Kìm nén hoặc hạn chế những biểu hiện của sự thích thú hoặc hài lòng của người khác

A facade or appearance that masks the truth.

华而不实的外表掩盖了真相。

Ví dụ
02

Che giấu niềm vui của một trải nghiệm hoặc cảm xúc

A mask that covers all or part of the face, usually worn to conceal a person's identity.

一个完全或部分遮盖脸部的面具,通常用来隐藏身份。

Ví dụ
03

Giả vờ tỏ ra mình thích hoặc hào hứng về một điều gì đó để tạo ấn tượng ban đầu tốt

A role played by an actor.

这是由演员出演的角色。

Ví dụ