Bản dịch của từ Masked man trong tiếng Việt
Masked man
Noun [U/C]

Masked man(Noun)
mˈɑːskt mˈæn
ˈmæskt ˈmæn
01
Một nhân vật trong văn học hoặc phim đầu trần che chắn danh tính bằng mặt nạ
A character in literature or film conceals their true identity behind a mask.
文学或电影中的一个角色戴着面具隐藏了自己的身份。
Ví dụ
Ví dụ
