Bản dịch của từ Masked man trong tiếng Việt

Masked man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masked man(Noun)

mˈɑːskt mˈæn
ˈmæskt ˈmæn
01

Một nhân vật trong văn học hoặc phim đầu trần che chắn danh tính bằng mặt nạ

A character in literature or film conceals their true identity behind a mask.

文学或电影中的一个角色戴着面具隐藏了自己的身份。

Ví dụ
02

Một người hoạt động ẩn danh để đạt mục tiêu, đôi khi bằng các phương thức lừa đảo.

Someone working behind the scenes to achieve their goals, sometimes through deception.

为了达成某个目标而匿名行动,有时采用欺骗手段的人

Ví dụ
03

Một người đàn ông thường đeo mặt nạ liên quan đến điều bí ẩn hoặc tội ác

A man wearing a mask is often associated with mystery or crime.

戴着面具的男人通常让人联想到神秘或犯罪行为。

Ví dụ