Bản dịch của từ Masker trong tiếng Việt

Masker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masker (Noun)

mˈæskɚ
mˈæskəɹ
01

Người tham dự buổi dạ hội hóa trang, mặc mặt nạ để che mặt và thường mặc trang phục diễn (để vui chơi hoặc giấu danh tính).

A person taking part in a masquerade or masked ball.

Ví dụ
02

Vật hoặc đồ dùng dùng để che giấu, che phủ hoặc làm mất đi sự hiện rõ của một thứ khác; cái dùng để che đậy, ngụy trang.

A thing that masks or conceals something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ