Bản dịch của từ Masker trong tiếng Việt
Masker

Masker (Noun)
Người tham dự buổi dạ hội hóa trang, mặc mặt nạ để che mặt và thường mặc trang phục diễn (để vui chơi hoặc giấu danh tính).
A person taking part in a masquerade or masked ball.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "masker" đề cập đến một cá nhân hoặc vật phẩm sử dụng để che đậy hoặc bảo vệ, thường trong ngữ cảnh hóa học hoặc y tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể không phổ biến bằng "mask" nhưng vẫn được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học hoặc nghiên cứu. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, mặc dù "mask" là một từ thông dụng hơn và dễ hiểu hơn trong cả hai phiên bản.
Họ từ
Từ "masker" đề cập đến một cá nhân hoặc vật phẩm sử dụng để che đậy hoặc bảo vệ, thường trong ngữ cảnh hóa học hoặc y tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể không phổ biến bằng "mask" nhưng vẫn được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học hoặc nghiên cứu. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, mặc dù "mask" là một từ thông dụng hơn và dễ hiểu hơn trong cả hai phiên bản.
