Bản dịch của từ Masonic trong tiếng Việt

Masonic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masonic(Adjective)

məsˈɑnɪk
məsˈɑnɪk
01

Thuộc về hội Tam điểm; liên quan đến thành viên hoặc hoạt động của hội Tam điểm (Freemasonry).

Relating to freemasons or Freemasonry.

Ví dụ

Masonic(Noun)

məsˈɑnɪk
məsˈɑnɪk
01

Một người thuộc hội Tam Điểm (Freemason) — tức thành viên của tổ chức bí mật/huynh đệ xã hội gọi là Freemasonry.

A freemason or Freemason.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ