Bản dịch của từ Mass society trong tiếng Việt

Mass society

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass society(Noun)

mˈæs səsˈaɪəti
mˈæs səsˈaɪəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ