Bản dịch của từ Mass society trong tiếng Việt

Mass society

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass society(Noun)

mˈæs səsˈaɪəti
mˈæs səsˈaɪəti
01

Một xã hội trong đó nhiều người quan tâm nhiều hơn đến nhu cầu của bản thân hơn là của người khác, thường được phản ánh qua sự thiếu hụt cộng đồng và giá trị truyền thống.

A society in which many people are more concerned with their own needs than those of others, often reflected in a lack of community and traditional values.

一个社会中,许多人更关心自己的需求而非他人的,这常常表现为缺乏社区凝聚力和传统价值观。

Ví dụ
02

Một xã hội được đặc trưng bởi phương tiện truyền thông đại chúng và sự tiêu chuẩn hóa văn hóa và hành vi xã hội.

A society characterized by the mass media and the standardization of culture and social behavior.

这是一个以大众媒体和文化及社会行为的标准化为特征的社会。

Ví dụ
03

Một hệ thống xã hội trong đó các cá nhân bị cô lập với nhau, tạo ra cảm giác vô danh và tách biệt khỏi đời sống cộng đồng.

A social system in which individuals are isolated from one another, creating a sense of anonymity and detachment from community life.

这是一个社会体系,在其中个人彼此隔离,导致他们感到匿名且与社区生活疏离。

Ví dụ