Bản dịch của từ Massager trong tiếng Việt

Massager

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massager(Noun)

ˈmæ.sɪ.dʒɚ
ˈmæ.sɪ.dʒɚ
01

Thiết bị hoặc máy dùng để xoa bóp, massage cơ thể nhằm giảm căng cơ, đau nhức hoặc thư giãn.

Devices or machines used to massage the body.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ