massing
Verb
massing (Verb)
/mˈæsɪŋ/
/mˈæsɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Tập hợp lại thành một khối hoặc một đống; dồn lại, tích tụ lại thành một khối lớn.
gather together in a mass or sum accumulate.
Ví dụ
Tập hợp tất cả bằng chứng sẽ làm luận điểm của bạn thuyết phục hơn.Massing all the evidence will make your argument more convincing.
Không tập hợp đủ sự thật có thể làm suy yếu tác động của bài luận của bạn.Not massing enough facts can weaken the impact of your essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Massing là một thuật ngữ thường được sử dụng trong kiến trúc và mỹ thuật để chỉ việc tổ chức hoặc sắp xếp các hình khối và không gian trong một tác phẩm, nhằm tạo ra sự cân bằng và nhấn mạnh một chủ thể nhất định. Trong tiếng Anh, từ này không có nhiều sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể thay đổi chút ít do ngữ âm vùng miền. Massing có thể sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến thiết kế hoặc diễn tả khối lượng vật chất trong khoa học.