Bản dịch của từ Massive trong tiếng Việt

Massive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massive(Adjective)

ˈmæs.ɪv
ˈmæs.ɪv
01

Rất to, khổng lồ; có kích thước hoặc tầm vóc rất lớn.

Giant.

巨大的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất lớn, to và nặng; có kích thước hoặc khối lượng đáng kể, mang cảm giác chắc nặng, vững chãi.

Large and heavy or solid.

大而重的; 坚固的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rất lớn, đồ sộ hoặc khổng lồ — dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc tác động vượt trội so với bình thường.

Exceptionally large.

异常巨大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Mô tả các khối đá hoặc lớp đá có hình dạng hoặc cấu trúc không rõ ràng, không phân biệt được các lớp hay cấu trúc riêng biệt; nghĩa là khối đá lớn, đồng nhất, không có vân, lớp phân tách hay cấu trúc nhận biết.

(of rocks or beds) having no discernible form or structure.

巨大的、无形状的岩石或岩层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Massive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Massive

Đồ sộ

More massive

Lớn hơn

Most massive

Đồ sộ nhất

Massive(Noun)

mˈæsɪv
mˈæsɪv
01

Một nhóm thanh thiếu niên hoặc người trẻ ở cùng một khu vực, có sở thích chung là nhạc dance (nhạc khiêu vũ/nhạc nhảy).

A group of young people from a particular area with a common interest in dance music.

一群热爱舞曲的年轻人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ