Bản dịch của từ Massive trong tiếng Việt
Massive

Massive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất lớn, đồ sộ hoặc khổng lồ — dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc tác động vượt trội so với bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả các khối đá hoặc lớp đá có hình dạng hoặc cấu trúc không rõ ràng, không phân biệt được các lớp hay cấu trúc riêng biệt; nghĩa là khối đá lớn, đồng nhất, không có vân, lớp phân tách hay cấu trúc nhận biết.
(of rocks or beds) having no discernible form or structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "massive" là tính từ có nghĩa là lớn, đồ sộ hoặc nặng nề, thường chỉ kích thước và trọng lượng vượt trội so với bình thường. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "massive" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ những điều quan trọng hoặc ấn tượng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ khái niệm vật chất hơn.
Họ từ
Từ "massive" là tính từ có nghĩa là lớn, đồ sộ hoặc nặng nề, thường chỉ kích thước và trọng lượng vượt trội so với bình thường. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "massive" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ những điều quan trọng hoặc ấn tượng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ khái niệm vật chất hơn.
