Bản dịch của từ Master bill of lading trong tiếng Việt

Master bill of lading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Master bill of lading(Noun)

mˈæstɚ bˈɪl ˈʌv lˈeɪdɨŋ
mˈæstɚ bˈɪl ˈʌv lˈeɪdɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ