Bản dịch của từ Mastery trong tiếng Việt

Mastery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mastery(Noun)

mˈɑːstəri
ˈmæstɝi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ