Anh - Việt

Bản dịch của từ Mastery trong tiếng Việt

mastery

Noun Uncountable

mastery (Noun Uncountable)

/mˈɑːstəri/
/ˈmæstɝi/
AI

Nghĩa 01

khả năng kiểm soát hoàn toàn hoặc vị thế chi phối đối với sự vật, tình huống hay người khác

complete control or dominance over something or someone

Ví dụ
Sự thành thạo kỹ năng nói trước công chúng của Maya nâng cao phần thảo luận về bình đẳng xã hội.Maya's mastery of public speaking strengthened her IELTS discussion about social equality.
Khảo sát cho thấy những người dùng trẻ chưa thành thạo tranh luận trực tuyến lịch sự.The survey showed no mastery of respectful online debate among young users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

trình độ rất thành thạo hoặc hiểu biết sâu rộng trong một lĩnh vực hay hoạt động cụ thể

great skill or knowledge in a particular subject or activity

Ví dụ
Sự thành thạo diễn thuyết trước công chúng giúp bài trình bày chính sách xã hội của Maya tốt hơn.Maya's mastery of public speaking improved her IELTS social policy presentation.
Ravi chưa thành thạo việc tranh luận tôn trọng trong các cộng đồng trực tuyến.Ravi lacks mastery of respectful debate in online communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của mastery (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + masteryPREPOSITIONVERB + mastery
Kết hợp từ của mastery
Collocation
Ví dụ

thành thạo hoàn toàn

complete mastery

Nhờ luyện tập thường xuyên, Maria đã hoàn toàn làm chủ các kỹ năng xã hội và kết bạn ở trường.

Through regular practice, Maria achieved complete mastery of social skills and made friends at school.

sự thành thạo về kỹ thuật

technical mastery

Tại trung tâm cộng đồng, sự thành thạo kỹ thuật của Maria đã giúp cô dạy trẻ em tạo một trang web đơn giản, và các em đã kết bạn mới trong lớp.

At the community center, Maria's technical mastery helped her teach children to build a simple website, and the class made new friends.

sự thành thạo tuyệt đối

absolute mastery

Thông qua các hoạt động nhóm hằng tuần tại trung tâm cộng đồng, Mia hoàn toàn thành thạo cách trò chuyện lịch sự và kết bạn với nhiều người mới.

Through weekly group activities at her community center, Mia gained absolute mastery of polite conversation and made many new friends.

bậc thầy toàn diện

total mastery

Sau sáu tháng học tiếng Anh, Maria đã làm chủ hoàn toàn cách trò chuyện lịch sự và kết bạn mới tại trung tâm cộng đồng của mình.

After six months of English classes, Maria showed total mastery of polite conversation and made new friends at her community center.

Video ngữ cảnh