mastery
mastery (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của mastery (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thành thạo hoàn toàn complete mastery | Nhờ luyện tập thường xuyên, Maria đã hoàn toàn làm chủ các kỹ năng xã hội và kết bạn ở trường. Through regular practice, Maria achieved complete mastery of social skills and made friends at school. |
sự thành thạo về kỹ thuật technical mastery | Tại trung tâm cộng đồng, sự thành thạo kỹ thuật của Maria đã giúp cô dạy trẻ em tạo một trang web đơn giản, và các em đã kết bạn mới trong lớp. At the community center, Maria's technical mastery helped her teach children to build a simple website, and the class made new friends. |
sự thành thạo tuyệt đối absolute mastery | Thông qua các hoạt động nhóm hằng tuần tại trung tâm cộng đồng, Mia hoàn toàn thành thạo cách trò chuyện lịch sự và kết bạn với nhiều người mới. Through weekly group activities at her community center, Mia gained absolute mastery of polite conversation and made many new friends. |
bậc thầy toàn diện total mastery | Sau sáu tháng học tiếng Anh, Maria đã làm chủ hoàn toàn cách trò chuyện lịch sự và kết bạn mới tại trung tâm cộng đồng của mình. After six months of English classes, Maria showed total mastery of polite conversation and made new friends at her community center. |