Bản dịch của từ Mastery trong tiếng Việt

Mastery

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mastery (Noun Uncountable)

mˈɑːstəri
ˈmæstɝi
01

Khả năng kiểm soát hoàn toàn hoặc vị thế chi phối đối với sự vật, tình huống hay người khác

Complete control or dominance over something or someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trình độ rất thành thạo hoặc hiểu biết sâu rộng trong một lĩnh vực hay hoạt động cụ thể

Great skill or knowledge in a particular subject or activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa