Bản dịch của từ Mastery trong tiếng Việt
Mastery
Noun [U/C]

Mastery(Noun)
mˈɑːstəri
ˈmæstɝi
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Chuyên môn hoặc kiến thức sâu về một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể
Skills or expertise in a particular field or activity
某一领域的专业技能或知识
Ví dụ
