Bản dịch của từ Mastoiditis trong tiếng Việt

Mastoiditis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mastoiditis (Noun)

mæstɔɪdˈaɪtəs
mæstɔɪdˈaɪtɪs
01

Viêm quá trình xương chũm.

Inflammation of the mastoid process.

Ví dụ

Mastoiditis can affect children, especially after ear infections like otitis media.

Viêm xương chũm có thể ảnh hưởng đến trẻ em, đặc biệt sau viêm tai giữa.

Many people do not recognize mastoiditis as a serious health issue.

Nhiều người không nhận ra viêm xương chũm là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Is mastoiditis common among adults in urban areas like New York?

Viêm xương chũm có phổ biến ở người lớn tại các khu vực đô thị như New York không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mastoiditis/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mastoiditis

Không có idiom phù hợp