Bản dịch của từ Matching benchmarks trong tiếng Việt
Matching benchmarks
Phrase

Matching benchmarks(Phrase)
mˈætʃɪŋ bˈɛntʃmɑːks
ˈmætʃɪŋ ˈbɛntʃˌmɑrks
01
Tiêu chí được sử dụng để đánh giá hiệu suất hay tiến trình
The criteria used to evaluate performance or progress.
用来评估表现或进展的标准
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để có thể so sánh hoặc đánh giá mọi thứ
A standard or benchmark for comparing or evaluating things.
一个用作比较或评估的标准或参照点
Ví dụ
