Bản dịch của từ Matching set trong tiếng Việt

Matching set

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matching set(Phrase)

mˈætʃɨŋ sˈɛt
mˈætʃɨŋ sˈɛt
01

Một nhóm đồ vật (hoặc món đồ) được thiết kế hoặc chọn để dùng cùng nhau, giống nhau về kiểu dáng hoặc ăn ý khi phối.

A group of things intended to be used together.

一组一起使用的物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh