Bản dịch của từ Material breach trong tiếng Việt

Material breach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Material breach (Noun)

mətˈɪɹiəl bɹˈitʃ
mətˈɪɹiəl bɹˈitʃ
01

Một vi phạm đáng kể của hợp đồng cho phép bên kia chấm dứt hợp đồng.

A significant violation of a contract that permits the other party to terminate the contract.

Ví dụ

The landlord committed a material breach of the rental agreement last month.

Chủ nhà đã vi phạm nghiêm trọng hợp đồng thuê nhà tháng trước.

The tenant did not experience a material breach of the lease terms.

Người thuê không gặp phải vi phạm nghiêm trọng các điều khoản hợp đồng.

Did the company face a material breach of the partnership contract?

Công ty có phải đối mặt với vi phạm nghiêm trọng hợp đồng đối tác không?

02

Một hành vi vi phạm căn bản làm suy yếu hợp đồng và mục đích của nó.

An infringement that fundamentally undermines the contract and its purpose.

Ví dụ

The company faced a material breach of contract last year.

Công ty đã gặp phải sự vi phạm hợp đồng nghiêm trọng năm ngoái.

There was no material breach in the social agreement.

Không có sự vi phạm nghiêm trọng nào trong thỏa thuận xã hội.

Did the organization report a material breach in their social contract?

Tổ chức có báo cáo sự vi phạm nghiêm trọng trong hợp đồng xã hội không?

03

Một hành vi vi phạm ảnh hưởng đến chính bản chất của thỏa thuận giữa các bên.

A breach that affects the very essence of the agreement between the parties.

Ví dụ

The protest caused a material breach of the social contract in 2021.

Cuộc biểu tình đã gây ra sự vi phạm vật chất của hợp đồng xã hội năm 2021.

There was no material breach in the agreement between communities.

Không có sự vi phạm vật chất nào trong thỏa thuận giữa các cộng đồng.

Is this incident a material breach of social trust?

Sự cố này có phải là sự vi phạm vật chất của lòng tin xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Material breach cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Material breach

Không có idiom phù hợp