ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Material breach
Vi phạm nghiêm trọng hợp đồng cho phép bên còn lại được quyền chấm dứt hợp đồng.
A material breach of the contract allows the other party to terminate the agreement.
严重违反合同的一方将被允许解除合同。
Một vi phạm làm suy giảm căn bản hợp đồng cũng như mục đích của nó.
A fundamental breach weakens the contract and its intended purpose.
这是一种基本的违约行为,削弱了合同的效力和目的。
Một vi phạm ảnh hưởng trực tiếp đến bản chất của thỏa thuận giữa các bên.
A breach of conduct affects the very essence of the agreement between the parties.
一项违反行为关系到双方协议的本质。