Bản dịch của từ Material breach trong tiếng Việt

Material breach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Material breach(Noun)

mətˈɪɹiəl bɹˈitʃ
mətˈɪɹiəl bɹˈitʃ
01

Vi phạm nghiêm trọng hợp đồng cho phép bên còn lại được quyền chấm dứt hợp đồng.

A material breach of the contract allows the other party to terminate the agreement.

严重违反合同的一方将被允许解除合同。

Ví dụ
02

Một vi phạm làm suy giảm căn bản hợp đồng cũng như mục đích của nó.

A fundamental breach weakens the contract and its intended purpose.

这是一种基本的违约行为,削弱了合同的效力和目的。

Ví dụ
03

Một vi phạm ảnh hưởng trực tiếp đến bản chất của thỏa thuận giữa các bên.

A breach of conduct affects the very essence of the agreement between the parties.

一项违反行为关系到双方协议的本质。

Ví dụ