Bản dịch của từ Material breach trong tiếng Việt
Material breach

Material breach (Noun)
The landlord committed a material breach of the rental agreement last month.
Chủ nhà đã vi phạm nghiêm trọng hợp đồng thuê nhà tháng trước.
The tenant did not experience a material breach of the lease terms.
Người thuê không gặp phải vi phạm nghiêm trọng các điều khoản hợp đồng.
Did the company face a material breach of the partnership contract?
Công ty có phải đối mặt với vi phạm nghiêm trọng hợp đồng đối tác không?
Một hành vi vi phạm căn bản làm suy yếu hợp đồng và mục đích của nó.
An infringement that fundamentally undermines the contract and its purpose.
The company faced a material breach of contract last year.
Công ty đã gặp phải sự vi phạm hợp đồng nghiêm trọng năm ngoái.
There was no material breach in the social agreement.
Không có sự vi phạm nghiêm trọng nào trong thỏa thuận xã hội.
Did the organization report a material breach in their social contract?
Tổ chức có báo cáo sự vi phạm nghiêm trọng trong hợp đồng xã hội không?
The protest caused a material breach of the social contract in 2021.
Cuộc biểu tình đã gây ra sự vi phạm vật chất của hợp đồng xã hội năm 2021.
There was no material breach in the agreement between communities.
Không có sự vi phạm vật chất nào trong thỏa thuận giữa các cộng đồng.
Is this incident a material breach of social trust?
Sự cố này có phải là sự vi phạm vật chất của lòng tin xã hội không?