Bản dịch của từ Material breach trong tiếng Việt

Material breach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Material breach(Noun)

mətˈɪɹiəl bɹˈitʃ
mətˈɪɹiəl bɹˈitʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ