materiality
Noun
materiality (Noun)
/mətˌɪɹiˈælɪti/
/mətˌɪɹiˈælɪti/
AI
Ví dụ
Tính vật chất của dự án đã ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng địa phương.The materiality of the project impacted the local community positively.
Công việc của nghệ sĩ khám phá tính vật chất của các hình thức nghệ thuật khác nhau.The artist's work explores the materiality of different art forms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Materiality" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, luật và triết học, chỉ ra tầm quan trọng hoặc sự hiện hữu của thông tin có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng. Trong ngữ cảnh kế toán, nó đề cập đến thông tin mà nếu bị bỏ sót hoặc sai lệch, có thể dẫn đến sự hiểu lầm nghiêm trọng. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý cụ thể.