Bản dịch của từ Matrix structure trong tiếng Việt

Matrix structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matrix structure(Noun)

mˈætrɪks strˈʌktʃɐ
ˈmætrɪks ˈstrəktʃɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ