Bản dịch của từ Mat trong tiếng Việt
Mat
Noun [U/C]

Mat(Noun)
mˈæt
ˈmæt
Ví dụ
02
Một lớp dây quấn thành hình xoắn thường dùng làm nền cho các hoạt động thủ công
One common way to arrange coil wires is often used as a backdrop for craft projects.
一种通常作为手工艺基础的螺旋卷曲的线材布置
Ví dụ
