Bản dịch của từ Matte trong tiếng Việt

Matte

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matte (Noun)

mˈæt
mˈæt
01

(nghệ thuật, nhiếp ảnh) đường viền trang trí xung quanh bức tranh dùng để chèn và căn giữa nội dung của khung.

(art, photography) a decorative border around a picture used to inset and center the contents of a frame.

Ví dụ

The painting was enhanced by a simple matte framing.

Bức tranh được tăng cường bởi một khung matte đơn giản.

She chose a black matte to complement the artwork's colors.

Cô ấy chọn một matte màu đen để phối hợp với màu sắc của tác phẩm.

The matte added elegance to the photograph of the social event.

Lớp matte thêm sự lịch lãm cho bức ảnh của sự kiện xã hội.

02

(luyện kim lửa) các pha sunfua kim loại nóng chảy thường được hình thành trong quá trình nấu chảy đồng, niken và các kim loại cơ bản khác.

(pyrometallurgy) the molten metal sulfide phases typically formed during smelting of copper, nickel, and other base metals.

Ví dụ

The matte produced during the copper smelting process is valuable.

Matte được sản xuất trong quá trình nấu chảy đồng là quý giá.

Nickel matte is a common byproduct in the metal extraction industry.

Matte niken là một sản phẩm phụ phổ biến trong ngành công nghiệp chiết xuất kim loại.

The base metals are separated from matte through pyrometallurgy.

Các kim loại cơ bản được tách ra khỏi matte thông qua phương pháp nấu chảy kim loại.

03

(phim) nền, thường được vẽ hoặc tạo bằng máy tính.

(film) a background, often painted or created with computers.

Ví dụ

The matte in the movie set was meticulously designed.

Bức phông trong bộ phim được thiết kế cẩn thận.

The matte added depth to the scene in the film.

Bức phông tạo sâu sắc cho cảnh trong bộ phim.

The matte used for the social media campaign was eye-catching.

Bức phông được sử dụng cho chiến dịch truyền thông xã hội rất nổi bật.

Dạng danh từ của Matte (Noun)

SingularPlural

Matte

Mattes

Matte (Adjective)

mˈæt
mˈæt
01

(đánh vần tiếng mỹ) đờ đẫn; không phản xạ ánh sáng.

(american spelling) dull; not reflective of light.

Ví dụ

The matte finish on the painting made it look more sophisticated.

Việc sơn mờ trên bức tranh khiến nó trở nên tinh tế hơn.

She preferred a matte phone case to avoid fingerprints showing.

Cô ấy thích ốp điện thoại mờ hơn để tránh việc in dấu vân tay.

The matte black car was sleek and elegant in its design.

Chiếc xe màu đen mờ trông lịch lãm và thanh lịch trong thiết kế của nó.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Matte cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh