matting
NounVerb
matting (Noun)
/ˈmæ.tɪŋ/
/ˈmæ.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã lắp đặt thảm mới cho sàn nhảy.The community center installed new matting for the dance floor.
Thảm trong công viên không phù hợp cho các sự kiện ngoài trời.The matting in the park is not suitable for outdoor events.
matting (Verb)
/mˈætɪŋ/
/mˈætɪŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang trải thảm sàn trung tâm cộng đồng cho sự kiện sắp tới.They are matting the community center floor for the upcoming event.
Chúng tôi không trải thảm sàn ở khu vực ngoài trời năm nay.We are not matting the floors in the outdoor area this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Matting là một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình hoặc trạng thái của việc tạo ra hoặc sử dụng một tấm thảm hoặc lớp lót để bảo vệ bề mặt hoặc tạo ra một không gian chức năng. Từ này thường áp dụng trong lĩnh vực trang trí nội thất, thể thao hoặc thương mại. Trong tiếng Anh, "matting" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, nó có thể đặc biệt chỉ đến lớp vật liệu làm giảm va đập.