Bản dịch của từ Matting trong tiếng Việt

Matting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matting(Noun)

ˈmæ.tɪŋ
ˈmæ.tɪŋ
01

Các mảnh vật liệu dùng để phủ lên sàn hoặc bề mặt khác, như thảm nhỏ, tấm lót, chiếu, nhằm bảo vệ hoặc trang trí.

Pieces of material for covering floors or other surfaces.

覆盖地面的材料片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Matting(Verb)

mˈætɪŋ
mˈætɪŋ
01

Đặt chiếu hoặc tấm lót lên sàn hoặc bề mặt khác để phủ kín hoặc lót sàn.

Cover a floor or other surface with a mat or mats.

用垫子覆盖地面或其他表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ